Từ Vựng2026.08.02
Từ Vựng Tiếng Hàn Đi Làm: 200 Từ Thiết Yếu Cho Công Ty Hàn Quốc
Làm việc tại công ty Hàn Quốc đòi hỏi bạn phải nắm vững một số từ vựng chuyên ngành. Dưới đây là 200 từ vựng tiếng Hàn thiết yếu nhất.
Từ Vựng Văn Phòng Cơ Bản
| Tiếng Hàn | Phiên âm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 회의 | hội-i | Họp |
| 보고서 | bo-go-seo | Báo cáo |
| 업무 | eop-mu | Công việc |
| 출장 | chul-jang | Công tác |
| 야근 | ya-geun | Làm thêm giờ |
| 연차 | yeon-cha | Ngày phép |
| 월급 | wol-geup | Lương tháng |
Các Cụm Từ Thường Dùng Trong Công Ty
Khi bắt đầu ngày làm việc:
- 안녕하세요! 잘 부탁드립니다 (Xin chào! Mong được chỉ giáo)
Khi nhận công việc:
- 알겠습니다. 바로 하겠습니다 (Vâng, tôi sẽ làm ngay)
Khi báo cáo xong:
- 완료했습니다 (Đã hoàn thành)
Chuẩn Bị Phỏng Vấn Samsung, LG
Tiếng Hàn 띵한 có bộ câu hỏi phỏng vấn Samsung/LG đầy đủ nhất cho người Việt Nam.
- Bộ 500+ câu hỏi phỏng vấn thường gặp
- Cách trả lời theo phong cách Hàn Quốc
- Văn hóa doanh nghiệp Hàn Quốc