Slang & K-Drama2026.08.04
Slang Tiếng Hàn Trong K-Drama: 50 Câu Cửa Miệng Của Giới Trẻ Hàn
Bạn đang xem K-Drama nhưng không hiểu các câu slang giới trẻ Hàn dùng? Bài viết này giải thích 50 câu slang phổ biến nhất!
Slang Cơ Bản Nhất Trong K-Drama
1. 대박 (Daebak) - Tuyệt vời!
Câu cảm thán dùng khi gặp điều gì đó ấn tượng.
- "대박이야!" = "Tuyệt vời quá!"
2. 헐 (Heol) - Ôi trời!
Thể hiện sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
- "헐, 진짜?" = "Ôi, thật không?"
3. 짱 (Jjang) - Số một, Bá đạo
- "너 짱이야" = "Mày số một đấy"
4. 쩐다 (Jjeonda) - Khủng, Đỉnh
- "이거 완전 쩐다" = "Cái này đỉnh thật"
5. 핵 (Haek) - Cực kỳ, Siêu
Thêm vào trước tính từ để nhấn mạnh.
- "핵 재미있어" = "Cực kỳ thú vị"
Slang Về Tình Cảm
| Slang | Ý nghĩa |
|---|---|
| 썸 (sseom) | Giai đoạn tình cảm mập mờ |
| 솔로 (sollo) | Độc thân |
| 모쏠 (mossol) | Chưa từng có người yêu |
| 설레다 | Tim đập nhanh vì thích ai đó |
Học Slang Cùng 띵한
Tiếng Hàn 띵한 (tieng-han.com) có bộ sưu tập slang K-Drama cập nhật thường xuyên.